Ngày 27/2/1955, Hồ Chí Minh gửi Thư tới Hội nghị Cán bộ Y tế tại Hà Nội. Với nội dung sâu sắc, mang tính định hướng chiến lược, bức thư đã trở thành tài sản tinh thần vô giá của ngành Y tế Việt Nam. Từ ý nghĩa to lớn ấy, ngày 06/2/1985, Hội đồng Bộ trưởng (nay là Chính phủ) quyết định lấy ngày 27/2 hằng năm làm “Ngày Thầy thuốc Việt Nam”.
Trong thư, Người nhấn mạnh: người bệnh phó thác tính mệnh nơi thầy thuốc, vì vậy cán bộ y tế phải hết lòng thương yêu, chăm sóc người bệnh như anh em ruột thịt, “coi họ đau đớn cũng như mình đau đớn” và khẳng định: “Lương y phải như từ mẫu”. Đây không chỉ là lời căn dặn nhất thời mà là tư tưởng xuyên suốt trong nhiều năm. Từ 1947 đến 1967, qua hơn 20 bức thư, nhiều bài viết và các lần thăm bệnh viện, Người luôn nhắc nhở đội ngũ y bác sĩ phải giữ trọn y đức, tận tâm phục vụ Nhân dân.
Ngay từ năm 1948, trong thư gửi Hội nghị Quân y tại Chiến khu Việt Bắc, Người giải thích: “Lương y kiêm từ mẫu”, nghĩa là người thầy thuốc đồng thời phải là người mẹ hiền. Năm 1953, Người tiếp tục căn dặn cán bộ y tế phải coi trọng cả phòng bệnh và chữa bệnh, thương yêu người bệnh như ruột thịt, tận tâm tận lực phụng sự Nhân dân.
Sau chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 và khi hòa bình lập lại ở miền Bắc, Người vẫn dành sự quan tâm đặc biệt cho ngành Y tế. Trở về Hà Nội, nơi đầu tiên Người đến là Nhà thương Đồn Thủy (nay là Bệnh viện Hữu nghị) để trực tiếp theo dõi, chỉ đạo công tác chăm sóc sức khỏe cho Nhân dân và bộ đội. Năm 1963, thăm Bệnh xá Vân Đình, Người tiếp tục nhắc nhở cán bộ y bác sĩ thực hiện lời dạy “Lương y như từ mẫu”.
Đến những năm cuối đời, trong thư gửi cán bộ, nhân viên Quân y ngày 31/7/1967, Người một lần nữa khẳng định: người thầy thuốc giỏi phải là người mẹ hiền, hết lòng cứu chữa thương binh, bệnh binh, góp phần vào sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc. Đây là bức thư cuối cùng Người gửi ngành Y tế.
Theo tư tưởng của Người, “như từ mẫu” không chỉ là sự so sánh mà còn là yêu cầu hành động; “kiêm từ mẫu” nhấn mạnh trách nhiệm trực tiếp, toàn diện của người thầy thuốc đối với người bệnh. Trong kháng chiến, dù điều kiện thiếu thốn, Người vẫn chỉ đạo cứu chữa cả thương binh đối phương với tinh thần nhân đạo, không phân biệt đối xử, thể hiện tấm lòng bao dung và nhân văn sâu sắc.
Ngày nay, tư tưởng ấy vẫn là kim chỉ nam về y đức, nhắc nhở mỗi cán bộ y tế không ngừng nâng cao chuyên môn, giữ vững lòng nhân ái và tinh thần trách nhiệm, xứng đáng với niềm tin của Nhân dân và lời dạy thiêng liêng: “Lương y phải như từ mẫu.”