Vào những năm tháng kháng chiến chống Pháp ở chiến khu Việt Bắc, cuộc sống của Bác Hồ và các đồng chí cơ quan Trung ương vô cùng gian khổ. Giữa núi rừng đại ngàn, cơm không đủ ăn, áo không đủ mặc, nhưng Bác vẫn làm việc miệt mài bất kể ngày đêm để chèo lái con thuyền cách mạng.
Một đêm mùa đông năm 1949, trời lạnh như cắt da cắt thịt. Gió ngàn rít qua khe liếp của căn lán nhỏ. Đồng chí Kháng - một chiến sĩ cảnh vệ trẻ tuổi - được phân công trực đêm ngoài lán của Bác. Thấy ánh đèn dầu trong phòng Bác vẫn sáng tỏ, bóng Người in trên vách tre đang chăm chú viết tài liệu, anh Kháng vừa thương Bác, vừa cố giữ cho mình tỉnh táo giữa cơn buồn ngủ và cái lạnh đang bủa vây.
Đến khoảng 2 giờ sáng, cửa lán khẽ mở. Bác Hồ bước ra, trên vai khoác chiếc áo bông cũ đã sờn vai. Thấy người chiến sĩ trẻ đang đứng nghiêm, hai tay run lên vì lạnh, Bác bước lại gần, giọng trầm ấm:
- Chú Kháng đấy à? Lạnh lắm phải không chú? Vào đây với Bác một lát.
Anh Kháng ngập ngừng bước vào lán. Trên chiếc bàn gỗ nhỏ của Bác, ngoài xấp tài liệu và chiếc máy chữ sơn tróc, có một bát cháo hành nhỏ bốc khói nghi ngút mà đồng chí cấp dưỡng vừa mang lên lúc nửa đêm để Bác bồi bổ. Bác đẩy bát cháo về phía anh Kháng rồi bảo:
- Bác làm việc đêm, chú cũng gác đêm. Chú còn trẻ, lại đứng ngoài gió lạnh, chú ăn bát cháo này cho ấm bụng rồi ra gác tiếp.
Anh Kháng hốt hoảng, xua tay lia lịa:
- Thưa Bác, không được đâu ạ! Đây là tiêu chuẩn của Bác, Bác phải ăn để có sức khỏe lo việc nước. Chúng cháu trẻ khỏe, chịu lạnh được ạ!
Bác mỉm cười, ánh mắt hiền từ nhưng vô cùng cương nghị. Bác đặt tay lên vai anh Kháng, ôn tồn nói:
- Nước chưa độc lập, đồng bào còn đói khổ,Bác ăn một mình sao ngon được.Chú không ăn, Bác cũng không ăn. Giờ hai bác cháu mình mỗi người một nửa, thế là công bằng nhất, chịu không?
Nói rồi, Bác tự tay san một nửa bát cháo sang chiếc chén nhỏ, đưa tận tay cho người chiến sĩ. Cầm chén cháo nóng từ tay Vị Chủ tịch nước, anh Kháng không kìm được nước mắt. Miếng cháo hành mộc mạc đêm ấy, đối với anh, là món ăn ấm áp và ngon nhất trong cuộc đời người lính.
* Ý nghĩa
Câu chuyện là biểu tượng cao đẹp về tình đồng chí, tình cha con giữa vị lãnh tụ vĩ đại và người chiến sĩ. Đó là minh chứng cho một tình cảm chân thành, vượt lên trên mọi thứ bậc, quyền uy, chỉ còn lại sự ấm áp của tình người trong gian khó.
Hành động sẻ chia bát cháo hành trong đêm đông lạnh giá không chỉ là sự quan tâm vật chất, mà là sự san sẻ tinh thần sâu sắc. Bác không chấp nhận bất kỳ đặc quyền nào cho riêng mình, Người chọn sống, làm việc và chịu đựng gian khổ cùng chiến sĩ - chính điều đó đã tạo nên "sức mạnh niềm tin" giúp khối đại đoàn kết thêm bền chặt, trở thành động lực để mỗi chiến sĩ sẵn lòng cống hiến và hy sinh vì sự nghiệp chung của dân tộc.
* Bài học rút ra:
Bài học về sự sẻ chia và lòng thấu cảm của người lãnh đạo thực sự không trị vì bằng mệnh lệnh, mà bằng sự thấu hiểu gian khổ của cấp dưới. Trong cuộc sống và công việc hiện đại, việc biết quan tâm, chia sẻ lợi ích và đứng vào vị trí của người khác là điều quan trọng để xây dựng một tập thể gắn kết.
Lối sống giản dị, nêu gương của Bác luôn nói đi đôi với làm. Người kêu gọi toàn dân tiết kiệm, chịu khổ để kháng chiến thì chính Người là người thực hiện nghiêm túc nhất. Đối với cán bộ, đảng viên và thế hệ trẻ ngày nay, đây là bài học lớn về việc chống bệnh xa hoa, lãng phí, luôn giữ lối sống trung thực, giản dị và đặt lợi ích tập thể lên trên lợi ích cá nhân.